tự cung
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tự cung: Trạng thái hoặc phương thức mà một cá nhân, gia đình hoặc cộng đồng tự tạo ra, sản xuất những thứ cần thiết cho chính mình mà không dựa vào trao đổi hay mua bán bên ngoài. Từ này thường được dùng trong cụm "tự cung tự cấp".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nền kinh tế của ngôi làng hẻo lánh này chủ yếu dựa vào tự cung. (Nền kinh tế của ngôi làng hẻo lánh này chủ yếu dựa vào việc tự sản xuất để đáp ứng nhu cầu.)
- Trong thời kỳ bao cấp, nhiều hộ gia đình phải sống theo kiểu tự cung. (Trong thời kỳ bao cấp, nhiều hộ gia đình phải sống theo kiểu tự lo liệu mọi thứ cho chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tự cung tự cấp": Cụm từ kinh tế học chỉ một hệ thống kinh tế khép kín, nơi một đơn vị (từ cá nhân đến quốc gia) tự sản xuất mọi thứ cần thiết và không có hoặc có rất ít trao đổi với bên ngoài.
- Mô hình kinh tế tự cung tự cấp thường kém hiệu quả và khó phát triển. (Mô hình kinh tế tự sản tự tiêu thường kém hiệu quả và khó phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Tự cấp: Có nghĩa tương tự "tự cung", thường dùng thay thế hoặc đi cùng trong cụm "tự cung tự cấp".
- Tự túc: Tự mình đảm đương, không nhờ vả người khác. Có phạm vi nghĩa rộng hơn, không chỉ trong sản xuất vật chất.
- Sinh viên năm nhất đã phải học cách tự túc trong cuộc sống. (Sinh viên năm nhất đã phải học cách tự lo liệu trong cuộc sống.)
- Tự sản tự tiêu: Cách nói khác của "tự cung tự cấp", nhấn mạnh khía cạnh tự sản xuất và tự tiêu thụ.
Từ đồng nghĩa
- Tự sản xuất: Tự tạo ra sản phẩm.
- Tự lo liệu: Tự mình chuẩn bị, sắp xếp mọi thứ cần thiết.
Các cụm từ liên quan
- Kinh tế tự cung tự cấp: Chỉ một nền kinh tế khép kín.
- Xu hướng toàn cầu hóa đã làm suy giảp các nền kinh tế tự cung tự cấp. (Xu hướng toàn cầu hóa đã làm suy yếu các nền kinh tế khép kín.)
Thành ngữ liên quan
- "Tự cung tự cấp": Đây vừa là một thuật ngữ kinh tế, vừa có thể được dùng như một thành ngữ để chỉ lối sống hoặc cách làm việc khép kín, không giao lưu, hợp tác.
- Anh ta có lối suy nghĩ tự cung tự cấp, không chịu tiếp thu ý kiến từ bên ngoài. (Anh ta có lối suy nghĩ khép kín, không chịu tiếp thu ý kiến từ bên ngoài.)
- Nh. Tự cấp. Tự cung tự cấp. Nh. Tự cấp tự túc.